Chứng khoán ngày 01/08/2014 (Cập nhật lúc 19:28 ): HOSE 449.96 - -4.20 (-0.92 );  HNX 61.33 - -0.72 (-1.16 );  UPCOM 41.96 - -0.06 (-0.14 );  
Top 5 CK tăng/giảm
Mã CK Giá Thay đổi
VCF 175.00 +9.00 (5.42%)
SSC 63.50 +3.50 (5.83%)
MPC 60.00 +3.00 (5.26%)
LGC 40.00 +2.20 (5.82%)
IMP 67.00 +2.00 (3.08%)
Mã CK Giá Thay đổi
VPL 70.50 -3.50 (4.73%)
NKD 59.00 -3.00 (4.84%)
NSC 73.00 -2.00 (2.67%)
HRC 37.50 -1.90 (4.82%)
RAL 43.10 -1.80 (4.01%)
Top 5 CK GD nhiều
Mã CK Giá Thay đổi
VIC 75.50 25,532,590 tỷ
FPT 49.80 24,902,988 tỷ
HVG 23.70 23,532,441 tỷ
SAM 10.50 21,861,000 tỷ
SSI 25.20 15,833,916 tỷ
Mã CK Giá Thay đổi
MPC 60.00 9,940
ELC 14.60 9,930
HVG 23.70 992,930
NAV 6.00 9,850
KHP 13.60 9,760
Mua nhiều nhất
Mã CK Giá Thay đổi
EIB 12.70 39,144,702 tỷ
BVH 42.80 15,681,920 tỷ
VIP 10.10 2,495,205 tỷ
DPM 29.90 6,171,958 tỷ
VNM 136.00 26,942,960 tỷ
Bán nhiều nhất
Mã CK Giá Thay đổi
BVH 361,000 15,450,800 tỷ
CII 342,000 7,182,000 tỷ
DPM 281,150 8,406,385 tỷ
VNM 249,850 33,979,600 tỷ
TTP 187,950 3,364,305 tỷ
Biểu đồ
chart
VN-Index: 38,673,058
GTGD : 652,334 tỷ
HOSE
449.96
-4.20
-0.92%
chart
HNX Index: 38,121,551
GTGD : 249,064 tỷ
HNX
61.33
-0.72
-1.16%
chart
UPCOMindex: 96,900
GTGD : 67,864 tỷ
UPCOM
41.96
-0.06
-0.14%
DowJones 13,649.70 53.68 (0.39%)
Crude Oil 95.24 0.32 (0.33%)
Gold 1,688.50 1.90 (0.11%)
Ngày 31/7, các công ty kinh doanh gas như Saigon Petro, Gia Đình gas… đã thông báo từ 1/8 sẽ giảm giá gas bán lẻ trong nước 12.000 đồng/bình 12kg.
Thêm nhiều doanh nghiệp thông báo chốt quyền thanh toán cổ tức ngay trong tháng 8. Nổi bật nhất là khoản cổ tức 20% của Vinamilk.
Sáng 30.7, hàng chục hộ dân đã kéo đến Ngân hàng TMCP Nam Việt - chi nhánh tỉnh Bạc Liêu (mới đổi tên thành NH TMCP Quốc Dân - chi nhánh Bạc Liêu, P.7, TP.Bạc Liêu) để gây áp lực đòi nợ.
Một số doanh nghiệp báo cáo kết quả kinh doanh yếu kém đã dấy lên làn sóng bán tháo trên thị trường chứng khoán Mỹ.
USD tăng giá so với phần lớn các đồng tiền mạnh nhờ tiến bộ đáng kể trên thị trường lao động Mỹ.
Tìm mã chứng khoán
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN
ĐĂNG NHẬP
Tên đăng nhập *
Mật khẩu *
   
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
Loại NT Mua TM Mua CK Bán
AUD 19520.52 19638.35 19814.75
CAD 19150.25 19324.17 19575.9
EUR 28204.16 28289.03 28543.14
GBP 35415.9 35665.56 35985.93
HKD 2702.11 2721.16 2756.61
JPY 203.4 205.45 207.29
USD 21200 21200 21250
Mua Bán
GOLDCMX 1,111.50 1,107.00
OILNYM 82.05 82.05
SJCHN 28,190.00 28,110.00
SJCHO 28,170.00 28,110.00
Vàng SJC 46.20 46.42
LIÊN HỆ
 Văn Phòng Đà Nẵng

102 Nguyễn Thị Minh Khai, Q.Hải Châu, TP.Đà Nẵng
 
TEL: (0511) 3888 456 
 
FAX: (0511) 3888 459
DOANH NGHIỆP