stock loading image
Close: 69.2 +1.1 (+1.6%)
Volume: 549,500 +47,900 (20/04/2021)
CTD
Xây dựng & Vật liệu
|
HSX - COTECCONS
▶ Chỉ tiêu định giá (Q4/2020)
Số CP đang lưu hành (cp) 75,175,423
Vốn hóa thị trường (tỷ) 5,202
EPS cơ bản 4QGN (đ/cp) 5,860
EPS pha loãng (đ/cp) 6,178
P/E pha loãng (lần) 11.25
Book value (đ/cp) 106,915
P/B (lần) 0.65
▶ Chỉ tiêu thu nhập (Q4/2020)
Doanh thu thuần (tỷ) 4,296.19
Tăng trưởng doanh thu quý (YoY) (%) -42.49
Lợi nhuận sau thuế (tỷ) 94.01
Tăng trưởng LNST (YoY) (%) -59.70
▶ Profitability (Q4/2020)
Biên lợi nhuận gộp lũy kế (%) 5.93
Biên lợi nhuận ròng lũy kế (%) 3.18
▶ Chỉ tiêu VEQ (Q4/2020)
Tiền mặt / 1 Cp (Cash per share) (đ/cp) 40,978
Nợ vay / 1 Cp (đ/cp) 0
VEQ - Hiệu quả KD 4QGN (%) 8.21
VEQ - Hệ số KD (lần) 1.442
  • Biến động giá
  • Đồ thị định giá
  • Tốc độ tăng VĐL
  • LS chia thưởng/cổ tức

KẾT QUẢ KINH DOANH 2014 2013 2012 2011 2010
Tổng doanh thu 7,633,621,860,050 6,189,651,406,151 4,477,276,306,689 4,509,632,778,509 3,303,784,360,148
Tổng lợi nhuận trước thuế 464,287,418,714 393,151,115,840 299,707,120,610 283,242,316,306 312,841,395,687
         LN HĐKD chính 341,168,197,254 247,611,367,069 200,364,953,428 228,895,169,415 205,184,773,208
         LN Tài chính 118,391,077,611 119,246,883,060 91,886,580,311 51,185,675,162 85,802,402,262
         LN khác 13,995,022,122 16,768,201,380 7,455,586,871 3,161,471,729 21,854,220,217
Tổng lợi nhuận sau thuế 327,353,295,195 257,137,686,890 218,527,457,715 211,064,102,351 240,327,120,990
EPS (đ/cp) 7,757 6,093 5,178 6,644 7,816
VEQ - Hiệu quả KD 55% 41% 30% 24% 30%
ROE 13% 11% 11% 15% 19%
Book value (đ/cp) 59,887 54,561 49,242 45,249 41,255
CƠ CẤU TÀI CHÍNH 2014 2013 2012 2011 2010
Tổng tài sản 4,863,061,865,449 4,552,260,388,450 3,613,072,927,843 2,459,637,372,036 2,017,418,784,074
Tài sản ngắn hạn 3,635,696,412,928 3,995,926,433,261 3,047,895,090,991 1,786,937,269,122 1,284,325,185,538
         Tiền + gửi Ngân hàng 1,098,103,469,430 1,674,018,444,081 1,196,825,266,811 256,878,861,295 295,868,328,975
         Tồn kho 269,593,810,165 248,339,897,206 383,854,553,819 365,171,565,093 440,709,544,463
         Phải thu 2,129,477,879,588 2,010,311,772,164 1,457,889,671,264 1,146,444,341,290 513,483,349,070
Tài sản dài hạn 1,227,365,452,521 556,333,955,189 565,177,836,852 672,700,102,914 733,093,598,536
Tổng nợ 2,153,669,745,752 2,083,766,496,899 1,535,073,008,814 1,022,086,984,716 748,832,253,551
         Nợ vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
         Nợ vay dài hạn 0 0 0 0 0
         Nợ chiếm dụng 2,153,669,745,752 2,083,766,496,899 1,535,073,008,814 1,022,086,984,716 748,832,253,551
Vốn chủ sở hữu 2,527,241,186,661 2,302,477,289,437 2,077,999,919,029 1,437,550,387,320 1,268,586,530,523
         Vốn góp 422,000,000,000 422,000,000,000 422,000,000,000 317,700,000,000 307,500,000,000
         Thặng dư và các quỹ 1,545,093,568,874 1,414,513,680,161 1,304,950,406,875 797,529,593,705 680,900,078,715
         LNST chưa phân phối 560,147,617,787 465,963,609,276 351,049,512,154 322,320,793,615 280,186,451,808
KẾT QUẢ KINH DOANH Q4/2020 Q3/2020 Q2/2020 Q1/2020 Q4/2019
Tổng doanh thu 4,296,193,969,617 2,806,614,620,474 0 0 0
Tổng lợi nhuận trước thuế 118,317,321,393 116,510,643,024 199,130,039,483 154,885,627,968 286,708,768,685
         LN HĐKD chính 37,382,300,569 65,137,451,328 172,926,016,717 84,882,941,332 203,129,189,675
         LN Tài chính 77,031,071,718 42,151,526,073 17,749,238,740 63,817,153,668 76,535,076,441
         LN khác 3,903,949,106 9,221,665,623 8,454,784,026 6,185,532,968 7,044,502,569
Tổng lợi nhuận sau thuế 94,008,691,011 88,651,729,524 158,354,936,830 123,408,137,603 233,251,601,646
EPS pha loãng 4QGN 6,178 8,030 9,046 8,587 9,456
VEQ - Hiệu quả KD 4QGN 8% 13% 15% 14% 17%
ROE 4QGN 5% 7% 8% 8% 9%
Book value (đ/cp) 106,915 106,690 106,200 107,739 106,182
CƠ CẤU TÀI CHÍNH Q4/2020 Q3/2020 Q2/2020 Q1/2020 Q4/2019
Tổng tài sản 14,203,517,742,753 14,056,017,507,259 15,005,584,040,528 14,868,618,941,056 16,198,834,654,727
Tài sản ngắn hạn 12,926,699,976,137 12,762,652,624,284 13,648,292,412,469 13,441,346,806,981 14,727,405,324,722
         Tiền + gửi Ngân hàng 3,247,724,826,755 3,557,317,520,510 3,681,692,665,430 3,759,055,261,655 4,042,441,418,362
         Tồn kho 1,492,037,630,688 1,457,803,155,202 1,227,587,035,514 1,486,960,681,514 1,626,319,466,015
         Phải thu 7,841,166,614,482 7,453,845,350,931 8,517,922,669,753 7,905,074,059,102 8,797,679,575,624
Tài sản dài hạn 1,276,817,766,616 1,293,364,882,975 1,357,291,628,059 1,427,272,134,075 1,471,429,330,005
Tổng nợ 5,675,695,691,074 5,546,132,823,761 6,534,509,867,802 6,275,635,925,136 7,729,313,976,168
         Nợ vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
         Nợ vay dài hạn 0 0 0 0 0
         Nợ chiếm dụng 5,675,695,691,074 5,546,132,823,761 6,534,509,867,802 6,275,635,925,136 7,729,313,976,168
Vốn chủ sở hữu 8,527,822,051,679 8,509,884,683,498 8,471,074,172,726 8,592,983,015,920 8,469,520,678,559
         Vốn góp 792,550,000,000 792,550,000,000 792,550,000,000 792,550,000,000 792,550,000,000
         Thặng dư và các quỹ 7,240,891,946,910 7,316,963,269,740 7,316,933,116,946 6,648,005,877,161 6,647,951,677,403
         LNST chưa phân phối 494,380,104,769 400,371,413,758 361,591,055,780 1,152,427,138,759 1,029,019,001,156

Cơ cấu cổ đông
Cổ đông lớn Chức vụ CP nắm giữ Tỷ lệ Ngày công bố

THÔNG TIN CƠ BẢN

BAN LÃNH ĐẠO

Lưu ý: Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn đáng tin cậy, nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm khi sử dụng những dữ liệu này.